Tổng hợp
211 từ · N2
Đang tải tiến độ
- 周辺shuuhenchu vi, xung quanh
- 祝日shukujitsungày lễ
- 上下jougetrên dưới
- 乗車joushalên xe
- 勝敗shouhaithắng bại
- 勝負shoubuthắng thua
- 正面shoumenchính diện
- 食塩shokuenmuối ăn
- 初旬shojunthượng tuần
- 食器shokkidụng cụ ăn uống
- 書店shotentiệm sách
- 汁shirunước canh
- 新幹線shinkansenshinkansen
- 寝台shindaigiường nằm
- 侵入shinnyuuxâm nhập
- 深夜shinyađêm khuya
- 炊事suijinấu nướng
- 水筒suitoubình nước
- スカーフsukaafuKhăn choàng
- 鈴suzuCái chuông
- ストッキングsutokkinguTất dài
- スマートsumaatothanh lịch, thon thả
- 清掃seisouthanh tảo
- 正門seimonchính môn
- セメントsementoxi măng
- 扇風機senpuukiquạt máy
- 葬式soushikitang lễ
- 草履zouridép xỏ ngón truyền thống
- 剃るsorucạo
- ダイヤモンドdaiyamondokim cương
- 立ち止まるtachidomaruđứng lại
- ダブルdaburuphòng đôi
- 大通りoodooriđường lớn
- おかずokazuMón ăn kèm
- 拝むogamuCúi lạy
- お代わりokawariXin thêm suất nữa
- 屋外okugaiNgoài trời
- お休みoyasuminghỉ ngơi
- 温泉onsensuối nước nóng
- カーブkaabukhúc cua
- 会館kaikanhội quán
- 回数券kaisuukenvé tập
- 開放kaihoukhai phóng
- 家屋kaokugia ốc
- 垣根kakinehàng rào
- 各地kakuchikhắp nơi
- 貸間kashimaphòng cho thuê
- 貸家kashiyanhà cho thuê
- 箇所kashochỗ
- 担ぐkatsuguVác, khiêng trên vai
- カバーkabaabìa, vỏ bọc
- かびkabilộng lẫy
- ガムgamukẹo cao su
- カラーkaraamàu sắc
- 缶詰kanzumeđồ hộp
- 着替えるkigaeruthay đồ
- 機関車kikanshađầu máy xe lửa
- 着せるkiserumặc quần áo cho ai
- 客席kyakusekichỗ ngồi khách
- 客間kyakumaphòng tiếp khách
- 空中kuuchuutrên không trung
- 釘kugiđinh
- 櫛kushicái lược
- 口紅kuchibenison môi
- 配るkubaruphân phát
- 削るkezurugọt, bào, cắt giảm
- 交差kousagiao thoa
- 香水kousuinước hoa
- 腰掛けkoshikakeGhế ngồi, việc làm tạm thời
- こっそりkossorilén lút
- こないだkonaidahôm trước
- 紺konmàu xanh đậm
- 献立kondatethực đơn
- 災難sainantai nạn
- 裁縫saihoumay vá
- サイレンsairencòi báo động
- 酒場sakabaquán rượu
- 先程sakihodovừa nãy
- 刺身sashimisashimi
- サンプルsanpurumẫu vật
- シーズンshiizunmùa giải
- シーツshiitsuga trải giường
- しいんとshiintolặng phắc
- 塩辛いshiokaraimặn
- 敷くshikutrải, lót
- 死体shitaithi thể
- 自宅jitakunhà riêng
- 実物jitsubutsuthực vật
- 縞shimasọc, vằn
- 蛇口jaguchivòi nước
- 車庫shakogara để xe
- 集合shuugoutập hợp
- リボンribondải ruy băng
- 留守番rusubantrông nhà
- レインコートreinkootoáo mưa
- 煉瓦rengagạch
- ろうそくrousokunến
- ワンピースwanpiisuváy liền
- 足元ashimotodưới chân
- 一昨日issakujitsuhôm kia
- 井戸idogiếng nước
- 炒るirusao, rang
- 入れ物iremonođồ đựng, vật chứa
- ウールuurulen
- うどんudonmì udon
- 占うuranaubói toán
- エプロンepurontạp dề
- 園芸engeinghệ thuật làm vườn
- 所々tokorodokorođâu đó
- 戸棚todanatủ chén
- 取り出すtoridasulấy ra
- 捕るtorubắt
- 丼donburicái tô
- ナイロンnaironnilon
- 為すnasulàm
- 謎謎nazonazocâu đố
- 斜めnanamenghiêng
- ナンバーnanbaasố
- 南米nanbeiNam Mỹ
- 南北nanbokuNam Bắc
- 逃がすnigasuđể xổng
- 日時nichijingày giờ
- 捩るnejiruvặn
- ネックレスnekkuresudây chuyền
- のこぎりnokogiricái cưa
- 上りnoborichiều đi lên
- のろのろnoronorochậm chạp
- 灰色haiiromàu xám
- 秤hakaricái cân
- バケツbaketsucái xô
- 梯子hashigocái thang
- 斜hasuđường chéo
- 肌着hadagiđồ lót
- 鉢hachicái chậu
- ×batsuhình phạt
- バックbakkuphía sau
- ばねbanelò xo
- 跳ねるhanerunhảy
- 破片hahenmảnh vỡ
- 針金hariganedây kẽm
- 日当たりhiatarihướng nắng
- 日帰りhigaeriđi về trong ngày
- ぴかぴかpikapikalấp lánh, sáng bóng
- 引き出すhikidasurút ra, kéo ra
- 引分けhikiwakehòa
- ぴたりpitarikhớp, đúng phóc
- 引っ掛かるhikkakaruvướng vào, mắc lừa
- 必需品hitsujuhinnhu yếu phẩm
- 人通りhitodooringười qua lại
- 一休みhitoyasuminghỉ giải lao
- ビニールbiniirunhựa vinyl
- 響きhibikiâm vang
- 響くhibikuvọng lại, vang dội
- 標識hyoushikibiển báo
- 昼寝hirunengủ trưa
- 広場hirobaquảng trường
- ピンクpinkumàu hồng
- ファスナーfuasunaakhóa kéo
- 風船fuusenbong bóng
- 噴水funsuiđài phun nước
- 方角hougakuphương hướng
- 箒houkichổi
- 包丁houchoudao phay
- 方面houmenphương diện
- ぼろborovải rách, đồ rách rưới
- 盆boncái khay
- 枕makuracái gối
- 待合室machiaishitsuphòng chờ
- 真っ暗makkuratối đen
- 真っ黒makkurođen thui
- 真っ白masshirotrắng tinh
- 真似るmanerubắt chước
- マフラーmafuraakhăn quàng cổ
- マラソンmarasonchạy đua ma-ra-tông
- 回り道mawarimichiđường vòng
- マンションmanshonchung cư
- 見下ろすmiorosunhìn xuống
- ミシンmishinmáy may
- 水着mizugiđồ bơi
- 道順michijunđường đi
- 無地mujitrơn
- 紫murasakimàu tím
- 目印mejirushidấu hiệu
- 目立つmedatsunổi bật
- メニューmenyuuthực đơn
- 餅mochibánh dày
- 物置monookiphòng kho
- 夜間yakanban đêm
- 矢印yajirushimũi tên
- 湯飲みyunomicốc uống nước
- 余所yosonơi khác
- ランチranchibữa trưa
- ランニングranninguchạy bộ
- 茶色いchairoiMàu nâu
- 中旬chuujunTrung tuần
- 調味料choumiryouGia vị
- 通路tsuuroLối đi
- 突き当たりtsukiatariCuối đường
- 綱tsunaDây thừng
- 爪tsumeMóng
200/211 từ
