Kaku Coach
Động từN2

留る守す番ばん

るすばんrusuban

trông nhà

EN: care-taking; house-sitting; house-watching

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 留る守す番ばんしててね。

    Cứ trông nhà nhé.

  • その子こは留る守す番ばんをしなければならないと言って怒おこっていた。

    Đứa trẻ tức giận nói rằng nó phải trông nhà.

Thử ngay

留守番 nghĩa là gì?