Kaku Coach
Động từN2

炊すい事じ

すいじsuiji

nấu nướng

EN: cooking; kitchen work

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • 私わたしは炊すい事じが全然できない。

    Tôi hoàn toàn không biết nấu ăn.

Thử ngay

炊事 nghĩa là gì?