Kaku Coach
Danh từN2

空くう中ちゅう

くうちゅうkuuchuu

trên không trung

EN: (in) the air; midair; sky

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 煙は空くう中ちゅうへと舞い上がまいあがった。

    Khói bay vút lên không trung.

  • ダチョウは空くう中ちゅうを飛とばない。

    Đà điểu không bay trên không trung.

Thử ngay

空中 nghĩa là gì?