Danh từN2
ランチ
ranchi
bữa trưa
EN: lunch
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- ランチは私が持ちましょう。
Bữa trưa để tôi lo nhé.
- 本日のランチの内容はなんですか。
Thực đơn bữa trưa hôm nay gồm những gì vậy?
Thử ngay
ランチ nghĩa là gì?
ranchi
bữa trưa
EN: lunch
Bữa trưa để tôi lo nhé.
Thực đơn bữa trưa hôm nay gồm những gì vậy?
ランチ nghĩa là gì?