Kaku Coach
Tính từ đuôi なN2

真まっ黒くろ

まっくろmakkuro

đen thui

EN: pitch-black; jet-black; black

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 魚が真っ黒まっくろに焦げこげた。

    Con cá bị cháy đen thui.

  • あーあ、トーストが真っ黒まっくろに焦げこげてしまっているよ。

    Ái chà, lát bánh mì bị cháy đen thui mất rồi.

Thử ngay

真っ黒 nghĩa là gì?