Kaku Coach
Danh từN2

お休やすみ

おやすみoyasumi

nghỉ ngơi

EN: holiday; day off; absence

Tình huống · Lời chào trong ngày

Hai người hàng xóm chào nhau vào buổi sáng, buổi trưa và buổi tối.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • おやすみ、よく眠れ。

    Chúc ngủ ngon, ngủ ngon nhé.

  • 私わたしは彼かの女じょにおやすみといった。

    Tôi đã nói chúc ngủ ngon với cô ấy.

Thử ngay

お休み nghĩa là gì?