Kaku Coach
Danh từN2

秤はかり

はかりhakari

cái cân

EN: scales; weighing machine

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 荷に物もつをはかりの上うえにのせてください。

    Xin hãy đặt hành lý lên trên cân.

  • はかりの上うえにそれを置おいてください。

    Xin hãy đặt nó lên trên cái cân.

Thử ngay

秤 nghĩa là gì?