Danh từN2
貸間
かしまkashima
phòng cho thuê
EN: room to let; room for rent
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- この部屋は貸間です。
Phòng này là phòng cho thuê.
- この家に貸間はありますか。
Nhà này có phòng cho thuê không?
Thử ngay
貸間 nghĩa là gì?
かしまkashima
phòng cho thuê
EN: room to let; room for rent
Phòng này là phòng cho thuê.
Nhà này có phòng cho thuê không?
貸間 nghĩa là gì?