Kaku Coach
Động từN2

お代かわり

おかわりokawari

Xin thêm suất nữa

EN: another helping; second helping; seconds

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 水みずのお代かわりを下ください。

    Cho tôi xin thêm một cốc nước.

  • どうぞおかわりをして下ください。

    Xin mời dùng thêm một bát nữa.

Thử ngay

お代わり nghĩa là gì?