Kaku Coach
Động từN2

バック

bakku

phía sau

EN: back; rear

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれは車くるまをバックさせて車しゃ庫こに入れいれた。

    Anh ấy lùi xe vào trong gara.

  • 赤あかは白をバックにするとよく目め立だつ。

    Màu đỏ rất nổi bật khi làm nền cho màu trắng.

Thử ngay

バック nghĩa là gì?