Kaku Coach
Động từN2

集しゅう合ごう

しゅうごうshuugou

tập hợp

EN: meeting up; gathering; assembly

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 日にち曜よう日びに集しゅう合ごうしよう。

    Chủ nhật này chúng ta tập hợp nhé.

  • 明日の夜9時じに集しゅう合ごうです。

    Tối mai 9 giờ là tập hợp.

Thử ngay

集合 nghĩa là gì?