Kaku Coach
Danh từN2

食しょっ器き

しょっきshokki

dụng cụ ăn uống

EN: tableware

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 食しょっ器きを洗あらおう。

    Cùng rửa chén bát nào.

  • 食しょっ器きを台所に運はこんでね。

    Hãy mang dụng cụ ăn uống vào bếp nhé.

Thử ngay

食器 nghĩa là gì?