Danh từN2
機関車
きかんしゃkikansha
đầu máy xe lửa
EN: locomotive; engine
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ
- 機関車は長い貨物車の列を引っ張って走っていた。
Đầu máy xe lửa đang kéo theo đoàn xe hàng dài chạy đi.
Thử ngay
機関車 nghĩa là gì?
きかんしゃkikansha
đầu máy xe lửa
EN: locomotive; engine
Đầu máy xe lửa đang kéo theo đoàn xe hàng dài chạy đi.
機関車 nghĩa là gì?