Danh từN2
鉢
はちhachi
cái chậu
EN: bowl; pot; basin
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- はちには砂糖が全然ない。
Trong chậu hoàn toàn không có đường.
- ガラスの鉢は粉々になってしまった。
Cái chậu bằng thủy tinh đã vỡ nát thành từng mảnh.
Thử ngay
鉢 nghĩa là gì?
はちhachi
cái chậu
EN: bowl; pot; basin
Trong chậu hoàn toàn không có đường.
Cái chậu bằng thủy tinh đã vỡ nát thành từng mảnh.
鉢 nghĩa là gì?