Kaku Coach
Danh từN2

噴ふん水すい

ふんすいfunsui

đài phun nước

EN: water fountain

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • 駅えきの前に噴ふん水すいがあります。

    Có đài phun nước ở trước ga.

Thử ngay

噴水 nghĩa là gì?