Kaku Coach
Danh từN2

温おん泉せん

おんせんonsen

suối nước nóng

EN: hot spring

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • ひなびた温おん泉せんが好すきです。

    Tôi thích suối nước nóng hoang sơ mộc mạc.

  • その町まちは温おん泉せんで有ゆう名めいです。

    Thị trấn đó nổi tiếng với suối nước nóng.

Thử ngay

温泉 nghĩa là gì?