Động từN2
見下ろす
みおろすmiorosu
nhìn xuống
EN: to overlook; to command a view of; to look down on
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 私は谷間を見下ろす部屋が好きだった。
Tôi thích căn phòng nhìn xuống thung lũng.
- 見下ろすと、たくさんのビルが見えた。
Nhìn xuống, tôi thấy rất nhiều tòa nhà.
Thử ngay
見下ろす nghĩa là gì?
