Kaku Coach
Danh từN2

大おお通どおり

おおどおりoodoori

đường lớn

EN: main street; avenue; boulevard

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • あれがこの町まちの大おお通どおりだ。

    Kia là con đường lớn của thị trấn này.

  • 彼かれは大おお通どおりに店みせを構えかまえている。

    Anh ấy mở cửa hàng ở đường lớn.

Thử ngay

大通り nghĩa là gì?