Kaku Coach
Động từN2

担かつぐ

かつぐkatsugu

Vác, khiêng trên vai

EN: to shoulder; to carry on one's shoulder

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • 俺おれは家か族ぞく全ぜん員いんに見送みおくられながら、旅たび支し度たくを整えととのえたザックを担かつぐ。

    Tôi vác balo chuẩn bị đồ đạc cho chuyến đi trong sự tiễn đưa của tất cả người thân trong gia đình.

Thử ngay

担ぐ nghĩa là gì?