Kaku Coach
Danh từN2

櫛くし

くしkushi

cái lược

EN: comb

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • これは木きのくしです。

    Đây là chiếc lược gỗ.

  • 私わたしは木きのくしを持もっています。

    Tôi có một chiếc lược gỗ.

Thử ngay

櫛 nghĩa là gì?