Kaku Coach
Danh từN2

肌はだ着ぎ

はだぎhadagi

đồ lót

EN: underwear; underclothes; lingerie

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • 彼かれは肌はだ着ぎを裏うら返がえしに着きた。

    Anh ấy mặc ngược áo lót.

Thử ngay

肌着 nghĩa là gì?