Kaku Coach
Danh từN2

マフラー

mafuraa

khăn quàng cổ

EN: (thick) scarf; muffler

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • 五次元のマフラーはよい音おとがする。

    Khăn quàng cổ năm chiều phát ra âm thanh hay.

Thử ngay

マフラー nghĩa là gì?