Danh từN2
垣根
かきねkakine
hàng rào
EN: hedge; fence
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 彼は垣根を飛び越えた。
Anh ấy đã nhảy qua hàng rào.
- その道縁には垣根がある。
Ven đường đó có hàng rào.
Thử ngay
垣根 nghĩa là gì?
かきねkakine
hàng rào
EN: hedge; fence
Anh ấy đã nhảy qua hàng rào.
Ven đường đó có hàng rào.
垣根 nghĩa là gì?