Kaku Coach
Tính từ đuôi なN2

真まっ暗くら

まっくらmakkura

tối đen

EN: pitch-dark; pitch-black; completely dark

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 空そらは真まっ暗くらだった。

    Bầu trời tối đen như mực.

  • 外そとは真まっ暗くらだった。

    Bên ngoài tối đen như mực.

Thử ngay

真っ暗 nghĩa là gì?