Kaku Coach
Danh từN2

正せい門もん

せいもんseimon

chính môn

EN: main gate; main entrance

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • それは正せい門もんです。

    Đó là cổng chính.

  • 車が正せい門もんのところへきて止まとまった。

    Chiếc xe đã đến dừng lại ở trước cổng chính.

Thử ngay

正門 nghĩa là gì?