Kaku Coach
Danh từN2

標ひょう識しき

ひょうしきhyoushiki

biển báo

EN: sign; mark; marker

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • あれは何なんの標ひょう識しきですか。

    Kia là biển báo gì thế?

  • 停てい止し標ひょう識しきを無む視ししませんでしたか。

    Bạn đã không phớt lờ biển báo dừng lại chứ?

Thử ngay

標識 nghĩa là gì?