Kaku Coach
Tính từ đuôi なN2

実じつ物ぶつ

じつぶつjitsubutsu

thực vật

EN: real thing; original; actual

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • その絵えは実じつ物ぶつそっくりだ。

    Bức tranh đó giống hệt thực vật.

  • この絵えは実じつ物ぶつにそっくりだ。

    Bức tranh này giống y như thực vật.

Thử ngay

実物 nghĩa là gì?