Động từN2
捩る
ねじるnejiru
vặn
EN: to twist; to screw; to wrench
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ
- その取っ手を右にねじると箱は開きます。
Vặn tay nắm đó sang phải thì hộp sẽ mở.
Thử ngay
捩る nghĩa là gì?
ねじるnejiru
vặn
EN: to twist; to screw; to wrench
Vặn tay nắm đó sang phải thì hộp sẽ mở.
捩る nghĩa là gì?