Động từN2
梯子
はしごhashigo
cái thang
EN: ladder
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 彼ははしごに片足を掛けた。
Anh ấy đặt một chân lên thang.
- そのはしごは泥塗れだった。
Cái thang đó dính đầy bùn.
Thử ngay
梯子 nghĩa là gì?
はしごhashigo
cái thang
EN: ladder
Anh ấy đặt một chân lên thang.
Cái thang đó dính đầy bùn.
梯子 nghĩa là gì?