Kaku Coach
Động từN2

跳はねる

はねるhaneru

nhảy

EN: to jump; to leap; to prance

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • ボールはそういうふうにはねるもの。

    Quả bóng thường nảy lên như thế đấy.

  • 犬いぬが跳はねるのをごらん。

    Hãy nhìn con chó đang nhảy kìa.

Thử ngay

跳ねる nghĩa là gì?