Danh từN2
ミシン
mishin
máy may
EN: sewing machine
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 私は新しいミシンを買った。
Tôi đã mua một chiếc máy may mới.
- このミシンのこつをのみ込むのに、どのくらい時間がかかるのか。
Mất bao lâu để nắm bắt được bí quyết sử dụng chiếc máy may này nhỉ.
Thử ngay
ミシン nghĩa là gì?
