Kaku Coach
Danh từN2

シーツ

shiitsu

ga trải giường

EN: sheet; bed sheet

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • このシーツ、湿しめっぽいよ。

    Ga trải giường này ẩm ướt đấy.

  • ベッドの上うえにシーツが2枚まいあった。

    Có hai chiếc ga trải giường trên giường.

Mẫu câu có từ này

Thử ngay

シーツ nghĩa là gì?