Kaku Coach
Tính từ đuôi なN2

足あし元もと

あしもとashimoto

dưới chân

EN: at one's feet; underfoot; one's step (as in "watch your step")

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 足あし元もとに気きをつけて。

    Hãy chú ý dưới chân.

  • 足あし元もとに御ご用よう心じん願ねがいます。

    Xin vui lòng cẩn thận dưới chân.

Thử ngay

足元 nghĩa là gì?