Kaku Coach
Tính từ đuôi なN2

ダブル

daburu

phòng đôi

EN: double

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • ダブルにしてください。

    Hãy chọn phòng đôi cho tôi.

  • 空いているのはダブルの部屋へやだけだ。

    Chỉ còn phòng đôi là trống.

Thử ngay

ダブル nghĩa là gì?