Kaku Coach
Danh từN2

メニュー

menyuu

thực đơn

EN: menu

Tình huống · Gọi món ở nhà hàng

Gọi món ở nhà hàng.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • メニューを見せみせて下ください。

    Cho tôi xem thực đơn với.

  • メニューをお願ねがいします。

    Cho xin thực đơn.

Thử ngay

メニュー nghĩa là gì?