Kaku Coach
Danh từN2

自じ宅たく

じたくjitaku

nhà riêng

EN: one's home; one's house

Tình huống · Mở tài khoản ngân hàng

Hoa mở tài khoản ở ngân hàng.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 私わたしは彼かれを自じ宅たくに招まねいた。

    Tôi đã mời anh ấy đến nhà riêng.

  • ご自じ宅たくの電でん話わ番ばん号ごうは何なん番ばんですか。

    Số điện thoại nhà riêng của bạn là gì?

Thử ngay

自宅 nghĩa là gì?