Kaku Coach
Tính từ đuôi なN2

無む地じ

むじmuji

trơn

EN: plain; unfigured; patternless

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • 無地むじの白しろい紙かみで十じゅう分ぶんです。

    Dùng giấy trắng trơn là đủ rồi.

Thử ngay

無地 nghĩa là gì?