Danh từN2
戸棚
とだなtodana
tủ chén
EN: cupboard; locker; closet
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 私は戸棚を覗いた。
Tôi ngó vào trong tủ.
- この本は戸棚の上です。
Quyển sách này ở trên tủ.
Thử ngay
戸棚 nghĩa là gì?
とだなtodana
tủ chén
EN: cupboard; locker; closet
Tôi ngó vào trong tủ.
Quyển sách này ở trên tủ.
戸棚 nghĩa là gì?