Kaku Coach
Danh từN2

水みず着ぎ

みずぎmizugi

đồ bơi

EN: bathing suit; swimsuit; swimmers

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼女かのじょの水みず着ぎは目めに付つく。

    Đồ bơi của cô ấy rất bắt mắt.

  • 彼かの女じょは赤あかい水みず着ぎを着きていた。

    Cô ấy mặc một bộ đồ bơi màu đỏ.

Thử ngay

水着 nghĩa là gì?