Kaku Coach
Danh từN2

中ちゅう旬じゅん

ちゅうじゅんchuujun

Trung tuần

EN: middle ten days of a month; 11th to 20th day of a month

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 予よ定てい日びは1月がつの中ちゅう旬じゅん頃ころです。

    Ngày dự sinh là khoảng trung tuần tháng một.

  • 彼かれは5月がつ中ちゅう旬じゅんに日本に戻れるでしょう。

    Anh ấy có lẽ sẽ trở về Nhật Bản vào trung tuần tháng năm.

Thử ngay

中旬 nghĩa là gì?