Kaku Coach
Danh từN2

ウール

uuru

len

EN: wool

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かの女じょはウールの服ふくを着きていた。

    Cô ấy mặc trang phục bằng len.

  • 私わたしはウールのセーターを買かった。

    Tôi đã mua một chiếc áo len.

Thử ngay

ウール nghĩa là gì?