Kaku Coach
Danh từN2

周しゅう辺へん

しゅうへんshuuhen

chu vi, xung quanh

EN: circumference; outskirts; environs

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • ケイトのお父さんは家いえの周しゅう辺へんにいる。

    Bố của Kate đang ở xung quanh nhà.

  • 私たちはパリ周しゅう辺へん地方の道どう路ろ地ち図ずを調べしらべた。

    Chúng tôi đã tra bản đồ đường xá vùng xung quanh Paris.

Thử ngay

周辺 nghĩa là gì?