Kaku Coach
Tính từ đuôi なN2

屋おく外がい

おくがいokugai

Ngoài trời

EN: outdoors; outside

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • ラグビーは屋外競きょう技ぎである。

    Bóng bầu dục là môn thể thao ngoài trời.

  • 彼かれらは屋外スポーツに熱ねっ心しんである。

    Họ rất nhiệt tình với các môn thể thao ngoài trời.

Thử ngay

屋外 nghĩa là gì?