Kaku Coach
Danh từN2

針はり金がね

はりがねharigane

dây kẽm

EN: wire

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 針はり金がねは電でん気きを伝つたえる。

    Dây kẽm dẫn điện.

  • このかごは、針はり金がねでできている。

    Cái giỏ này được làm bằng dây kẽm.

Thử ngay

針金 nghĩa là gì?