Danh từN2
サンプル
sanpuru
mẫu vật
EN: sample; example; specimen
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- サンプルが必要でしたらご連絡下さい。
Nếu cần mẫu vật thì hãy liên lạc với tôi.
- サンプルは世界200の医療機関から収集された。
Các mẫu vật được thu thập từ hai trăm cơ sở y tế trên thế giới.
Thử ngay
サンプル nghĩa là gì?
