Kaku Coach
Danh từN2

夜や間かん

やかんyakan

ban đêm

EN: night; nighttime

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 夜や間かんの割わり引びきはありますか。

    Có giảm giá vào ban đêm không?

  • 多おおくの商しょう品ひんがトラックによって夜や間かんに運はこばれる。

    Nhiều hàng hóa được vận chuyển bằng xe tải vào ban đêm.

Thử ngay

夜間 nghĩa là gì?