Kaku Coach
Danh từN2

日ひ当あたり

ひあたりhiatari

hướng nắng

EN: exposure to the sun; sunny place

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 家いえの居い間まは日ひ当あたりが良いよ。

    Phòng khách nhà tôi hướng nắng tốt lắm.

  • この部屋へやは日ひ当あたりが良くない。

    Phòng này hướng nắng không tốt.

Thử ngay

日当たり nghĩa là gì?