Kaku Coach
Động từN2

敷しく

しくshiku

trải, lót

EN: to spread out (e.g. a futon); to lay out

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • 私わたしは、ポーチに敷しく木製もくせいのデッキパネルを購こう入にゅうしたいと思おもいます。

    Tôi muốn mua tấm ván gỗ để trải ở hiên nhà.

Thử ngay

敷く nghĩa là gì?