Danh từN2
扇風機
せんぷうきsenpuuki
quạt máy
EN: electric fan
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 扇風機がほしいな。
Tôi muốn có một cái quạt máy.
- 机の上に扇風機があります。
Có một chiếc quạt máy trên bàn.
Thử ngay
扇風機 nghĩa là gì?
せんぷうきsenpuuki
quạt máy
EN: electric fan
Tôi muốn có một cái quạt máy.
Có một chiếc quạt máy trên bàn.
扇風機 nghĩa là gì?